naive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, chất phác
Definition (English)
lacking experience and wisdom due to being young
Câu ví dụ
His naive optimism about the future was endearing , but sometimes unrealistic given the harsh realities of life .
Sự lạc quan ngây thơ của anh ấy về tương lai thật đáng yêu, nhưng đôi khi không thực tế trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
Luyện tập
"naive" nghĩa là gì?