Nghĩa tiếng Việt
tài sản thừa kế, di sản
Đừng chỉ tra "inheritance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
property, titles, or estates legally passed to heirs after the owner's death
Câu ví dụ
The inheritance was divided among the children .
Tài sản thừa kế đã được chia cho các con.
Luyện tập
"inheritance" nghĩa là gì?