inheritance

/ˌɪnˈhɛɹətəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài sản thừa kế, di sản
🎯
Đừng chỉ tra "inheritance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
property, titles, or estates legally passed to heirs after the owner's death
✏️
Câu ví dụ
The inheritance was divided among the children .
Tài sản thừa kế đã được chia cho các con.
✅
Luyện tập

"inheritance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships