prejudice

/ˈpɹɛdʒədɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định kiến, thành kiến
🎯
Đừng chỉ tra "prejudice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an unreasonable opinion or judgment based on dislike felt for a person, group, etc., particularly because of their race, sex, etc.
✏️
Câu ví dụ
The novel explores themes of prejudice and social inequality .
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về định kiến và bất bình đẳng xã hội.
✅
Luyện tập

"prejudice" nghĩa là gì?