Nghĩa tiếng Việt
định kiến, thành kiến
Đừng chỉ tra "prejudice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unreasonable opinion or judgment based on dislike felt for a person, group, etc., particularly because of their race, sex, etc.
Câu ví dụ
The novel explores themes of prejudice and social inequality .
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về định kiến và bất bình đẳng xã hội.
Luyện tập
"prejudice" nghĩa là gì?