Nghĩa tiếng Việt
độc ác, tàn nhẫn
Đừng chỉ tra "vicious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
violent and very unkind
Câu ví dụ
The vicious attack left the victim with severe injuries .
Cuộc tấn công tàn bạo đã để lại nạn nhân với những thương tích nặng nề.
Luyện tập
"vicious" nghĩa là gì?