Nghĩa tiếng Việt
tận tụy, cống hiến
Đừng chỉ tra "dedicated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fully committed and loyal to a task, cause, or purpose
Câu ví dụ
She showed dedicated leadership in guiding her team to success .
Cô ấy thể hiện sự lãnh đạo tận tâm khi dẫn dắt đội của mình đến thành công.
Luyện tập
"dedicated" nghĩa là gì?