dedicated

/ˈdɛdəkeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận tụy, cống hiến
🎯
Đừng chỉ tra "dedicated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fully committed and loyal to a task, cause, or purpose
✏️
Câu ví dụ
She showed dedicated leadership in guiding her team to success .
Cô ấy thể hiện sự lãnh đạo tận tâm khi dẫn dắt đội của mình đến thành công.
✅
Luyện tập

"dedicated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States