Nghĩa tiếng Việt
xương đòn, xương cổ
Đừng chỉ tra "collarbone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of the pair of bones that go across the top of the chest from the base of the neck to the shoulders
Câu ví dụ
The athlete 's strong collarbone structure helped support the weight of heavy lifting .
Cấu trúc xương đòn khỏe của vận động viên đã giúp hỗ trợ trọng lượng của việc nâng tạ nặng.
Luyện tập
"collarbone" nghĩa là gì?