collarbone

/ˈkɑɫɝˌboʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xương đòn, xương cổ
🎯
Đừng chỉ tra "collarbone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of the pair of bones that go across the top of the chest from the base of the neck to the shoulders
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's strong collarbone structure helped support the weight of heavy lifting .
Cấu trúc xương đòn khỏe của vận động viên đã giúp hỗ trợ trọng lượng của việc nâng tạ nặng.
✅
Luyện tập

"collarbone" nghĩa là gì?