narc

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cảnh sát ma túy, một đặc vụ chống ma túy
🎯
Đừng chỉ tra "narc" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a police officer or federal agent working on illegal narcotics control
✏️
Câu ví dụ
The narc reported the suspicious activity to headquarters .
Cảnh sát ma túy đã báo cáo hoạt động đáng ngờ về trụ sở chính.
✅
Luyện tập

"narc" nghĩa là gì?