big toe
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngón chân cái, hallux
Đừng chỉ tra "big toe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the largest of the toes on the foot
Câu ví dụ
The flexibility of the big toe is essential for proper gait and propulsion during activities like running and jumping .
Sự linh hoạt của ngón chân cái là cần thiết cho dáng đi và lực đẩy đúng cách trong các hoạt động như chạy và nhảy.
Luyện tập
"big toe" nghĩa là gì?