Nghĩa tiếng Việt
thuộc chim, liên quan đến chim
Đừng chỉ tra "avian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or characteristic of birds
Câu ví dụ
The avian respiratory system is highly efficient , allowing birds to extract oxygen during both inhalation and exhalation .
Hệ hô hấp chim rất hiệu quả, cho phép chim lấy oxy cả khi hít vào và thở ra.
Luyện tập
"avian" nghĩa là gì?