to federalize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên bang hóa, đặt dưới thẩm quyền của chính phủ liên bang
🎯
Đừng chỉ tra "to federalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place under the authority or jurisdiction of a federal government
✏️
Câu ví dụ
The ministry federalized certain schools to standardize education policies .
Bộ đã liên bang hóa một số trường học để chuẩn hóa các chính sách giáo dục.
✅
Luyện tập

"to federalize" nghĩa là gì?