to federalize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
liên bang hóa, đặt dưới thẩm quyền của chính phủ liên bang
Đừng chỉ tra "to federalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place under the authority or jurisdiction of a federal government
Câu ví dụ
The ministry federalized certain schools to standardize education policies .
Bộ đã liên bang hóa một số trường học để chuẩn hóa các chính sách giáo dục.
Luyện tập
"to federalize" nghĩa là gì?