piscivorous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cá, chủ yếu ăn cá
💡
Definition (English)
feeding primarily on fish
✏️
Câu ví dụ
Piscivorous reptiles , such as crocodiles , hunt fish in aquatic habitats .
Các loài bò sát ăn cá, như cá sấu, săn cá trong môi trường sống dưới nước.
Luyện tập

"piscivorous" nghĩa là gì?