deep-pocketed
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
có túi tiền sâu, có nguồn tài chính lớn
Đừng chỉ tra "deep-pocketed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a lot of money or significant financial resources
Câu ví dụ
The luxury car brand targeted deep-pocketed consumers with its high-priced models .
Thương hiệu xe hơi sang trọng nhắm đến những người tiêu dùng có túi tiền sâu với các mẫu xe giá cao của mình.
Luyện tập
"deep-pocketed" nghĩa là gì?