to resuscitate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi sức, làm tỉnh lại
🎯
Đừng chỉ tra "to resuscitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring someone to a state of consciousness, typically by administering medical aid or CPR
✏️
Câu ví dụ
The medical team used a defibrillator to resuscitate the heart attack victim .
Đội ngũ y tế đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sức cho nạn nhân bị đau tim.
✅
Luyện tập

"to resuscitate" nghĩa là gì?