combustion

/kəmˈbəstʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cháy, quá trình đốt cháy
🎯
Đừng chỉ tra "combustion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chemical reaction between a fuel and an oxidizing agent, typically producing heat and light
✏️
Câu ví dụ
Controlled combustion of waste materials in incinerators helps manage and reduce solid waste .
Đốt cháy có kiểm soát các vật liệu thải trong lò đốt giúp quản lý và giảm chất thải rắn.
✅
Luyện tập

"combustion" nghĩa là gì?