witness tampering
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự giả mạo lời khứng, sự đe dọa nhân chứng
Definition (English)
the act of unlawfully influencing or intimidating a witness in a legal case
Câu ví dụ
The investigation revealed multiple instances of witness tampering, leading to additional charges against the accused .
Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều trường hợp can thiệp nhân chứng, dẫn đến các cáo buộc bổ sung đối với bị cáo.
Luyện tập
"witness tampering" nghĩa là gì?