matrilineal

/ˌmætɹɪˈɫɪniəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dòng mẹ, liên quan đến dòng dõi mẹ
🎯
Đừng chỉ tra "matrilineal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a cultural system where lineage and inheritance are traced through the mother's side of the family
✏️
Câu ví dụ
Matrilineal societies trace lineage through mothers .
Các xã hội theo dòng mẹ truy tìm dòng dõi thông qua các bà mẹ.
✅
Luyện tập

"matrilineal" nghĩa là gì?