to gab
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
Definition (English)
to chat casually for an extended period, often in a lively manner
Câu ví dụ
The colleagues often take a break during lunch to gab about work , sharing insights and discussing current projects .
Đồng nghiệp thường nghỉ giải lao trong bữa trưa để tán gẫu về công việc, chia sẻ hiểu biết và thảo luận về các dự án hiện tại.
Luyện tập
"to gab" nghĩa là gì?