guerrilla marketing
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị du kích, tiếp thị không theo lối thông thường
Đừng chỉ tra "guerrilla marketing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the marketing strategies to promote a product a brand, often relying on creativity and surprise to attract attention
Câu ví dụ
A restaurant used guerrilla marketing by placing life-sized cardboard cutouts of their signature dishes in unexpected locations , sparking curiosity and driving foot traffic to their venue .
Một nhà hàng đã sử dụng tiếp thị du kích bằng cách đặt các hình cắt từ bìa cứng kích thước thật của các món ăn đặc trưng của họ ở những địa điểm bất ngờ, khơi gợi sự tò mò và thu hút lượng khách đến địa điểm của họ.
Luyện tập
"guerrilla marketing" nghĩa là gì?