guerrilla marketing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị du kích, tiếp thị không theo lối thông thường
💡
Definition (English)
the marketing strategies to promote a product a brand, often relying on creativity and surprise to attract attention
✏️
Câu ví dụ
A restaurant used guerrilla marketing by placing life-sized cardboard cutouts of their signature dishes in unexpected locations , sparking curiosity and driving foot traffic to their venue .
Một nhà hàng đã sử dụng tiếp thị du kích bằng cách đặt các hình cắt từ bìa cứng kích thước thật của các món ăn đặc trưng của họ ở những địa điểm bất ngờ, khơi gợi sự tò mò và thu hút lượng khách đến địa điểm của họ.
Luyện tập

"guerrilla marketing" nghĩa là gì?