Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, kém chất lượng
Đừng chỉ tra "lousy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely poor in quality, performance, or condition
Câu ví dụ
His first attempt at cooking dinner was lousy.
Lần đầu tiên anh ấy nấu bữa tối thật tệ hại.
Luyện tập
"lousy" nghĩa là gì?