ahead

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, ở đằng trước
🎯
Đừng chỉ tra "ahead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in position or direction that is further forward or in front of a person or thing
✏️
Câu ví dụ
He stood ahead, waiting for the others to catch up .
Anh ấy đứng phía trước, chờ những người khác bắt kịp.
✅
Luyện tập

"ahead" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement