to smoke
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hút
Đừng chỉ tra "to smoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe in and out the smoke of a cigarette, pipe, etc.
Câu ví dụ
She went outside to smoke a cigarette .
Cô ấy đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
Luyện tập
"to smoke" nghĩa là gì?