thanks

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm ơn, cám ơn
🎯
Đừng chỉ tra "thanks" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short way to say thank you
✏️
Câu ví dụ
Thanks, you 're a true friend .
Cảm ơn, bạn là một người bạn thực sự.
✅
Luyện tập

"thanks" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Gratitude and Apology