man

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn ông, nam giới
🎯
Đừng chỉ tra "man" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is a male adult
✏️
Câu ví dụ
My uncle and dad are strong men who can fix things .
Chú và bố tôi là những người đàn ông mạnh mẽ có thể sửa chữa mọi thứ.
✅
Luyện tập

"man" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People