imaginary

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, không có thật
💡
Definition (English)
not real and existing only in the mind rather than in physical reality
✏️
Câu ví dụ
The conspiracy theory was built upon imaginary connections and speculations , lacking any factual basis .
Lý thuyết âm mưu được xây dựng dựa trên những kết nối tưởng tượng và suy đoán, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.
Luyện tập

"imaginary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Reality