contract

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp đồng
💡
Definition (English)
an official agreement between two or more sides that states what each of them has to do
✏️
Câu ví dụ
The contract with the client includes deadlines for completing the project milestones .
Hợp đồng với khách hàng bao gồm thời hạn hoàn thành các cột mốc của dự án.
Luyện tập

"contract" nghĩa là gì?