pawpaw
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đu đủ, trái pawpaw
Đừng chỉ tra "pawpaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a North American fruit oblong in shape and green in color that has an edible yellow flesh
Câu ví dụ
I discovered the delightful combination of pawpaw and coconut in a tropical fruit salad .
Tôi đã khám phá ra sự kết hợp thú vị giữa pawpaw và dừa trong món salad trái cây nhiệt đới.
Luyện tập
"pawpaw" nghĩa là gì?