Nghĩa tiếng Việt
cá voi sát thủ, cá hổ kình
Đừng chỉ tra "orca" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large, black-and-white marine mammal known for its social behavior, intelligence, and adaptability, found in oceans worldwide and known as an apex predator
Câu ví dụ
Tourists aboard the whale-watching boat gasped in awe as a pod of orcas swam alongside, their sleek forms slicing effortlessly through the waves.
Những du khách trên thuyền xem cá voi đã thở dài kinh ngạc khi một đàn orca bơi bên cạnh, hình dáng mượt mà của chúng dễ dàng xuyên qua những con sóng.
Luyện tập
"orca" nghĩa là gì?