Nghĩa tiếng Việt
di động, mạng di động
Đừng chỉ tra "cellular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to a telephone system that uses radio stations for communication
Câu ví dụ
The cellular technology allows for seamless handoffs between different base stations while traveling .
Công nghệ di động cho phép chuyển giao liền mạch giữa các trạm gốc khác nhau khi di chuyển.
Luyện tập
"cellular" nghĩa là gì?