cellular

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
di động, mạng di động
🎯
Đừng chỉ tra "cellular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a telephone system that uses radio stations for communication
✏️
Câu ví dụ
The cellular technology allows for seamless handoffs between different base stations while traveling .
Công nghệ di động cho phép chuyển giao liền mạch giữa các trạm gốc khác nhau khi di chuyển.
✅
Luyện tập

"cellular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry