buffalo

/ˈbəfəˌɫoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trâu rừng, trâu rừng châu Phi
🎯
Đừng chỉ tra "buffalo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large wild plant-eating animal belonging to the cow family with curved horns, native to Africa and Asia
✏️
Câu ví dụ
The buffalo has long been a symbol of strength and resilience , featured prominently in art , literature , and cultural traditions around the world .
Trâu rừng từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường, xuất hiện nổi bật trong nghệ thuật, văn học và truyền thống văn hóa trên khắp thế giới.
✅
Luyện tập

"buffalo" nghĩa là gì?