Nghĩa tiếng Việt
chồn hôi, chồn skunk
Đừng chỉ tra "skunk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small mammal belonging to the weasel family with black and white stripes that can produce a strong unpleasant smell when attacked, native to North America
Câu ví dụ
With a mischievous glint in its eyes , the baby skunk played with its siblings , chasing after insects in the tall grass .
Với ánh mắt tinh nghịch, chú chồn hôi con chơi đùa với anh chị em của mình, đuổi theo côn trùng trong đám cỏ cao.
Luyện tập
"skunk" nghĩa là gì?