skunk

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chồn hôi, chồn skunk
🎯
Đừng chỉ tra "skunk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small mammal belonging to the weasel family with black and white stripes that can produce a strong unpleasant smell when attacked, native to North America
✏️
Câu ví dụ
With a mischievous glint in its eyes , the baby skunk played with its siblings , chasing after insects in the tall grass .
Với ánh mắt tinh nghịch, chú chồn hôi con chơi đùa với anh chị em của mình, đuổi theo côn trùng trong đám cỏ cao.
✅
Luyện tập

"skunk" nghĩa là gì?