dove

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim bồ câu, chim cu
🎯
Đừng chỉ tra "dove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bird that looks like a pigeon but smaller, the white one of which is the symbol of peace
✏️
Câu ví dụ
The mourners watched in silence as a lone dove alighted on the branch of a nearby tree , offering solace in their time of grief .
Những người đưa tang im lặng quan sát một con chim bồ câu đơn độc đậu trên cành cây gần đó, mang lại sự an ủi trong thời điểm đau buồn của họ.
✅
Luyện tập

"dove" nghĩa là gì?