to soak
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm ướt sũng, ngâm
Definition (English)
to make someone or something extremely wet
Câu ví dụ
She accidentally spilled her drink , soaking the tablecloth and everything on it .
Cô ấy vô tình làm đổ đồ uống của mình, làm ướt khăn trải bàn và mọi thứ trên đó.
Luyện tập
"to soak" nghĩa là gì?