to soak

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ướt sũng, ngâm
💡
Definition (English)
to make someone or something extremely wet
✏️
Câu ví dụ
She accidentally spilled her drink , soaking the tablecloth and everything on it .
Cô ấy vô tình làm đổ đồ uống của mình, làm ướt khăn trải bàn và mọi thứ trên đó.
Luyện tập

"to soak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids