Nghĩa tiếng Việt
sự thèm ăn
Đừng chỉ tra "appetite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of wanting food
Câu ví dụ
She had a healthy appetite for learning , always eager to explore new topics and expand her knowledge .
Cô ấy có một khẩu vị lành mạnh cho việc học hỏi, luôn háo hức khám phá các chủ đề mới và mở rộng kiến thức của mình.
Luyện tập
"appetite" nghĩa là gì?