appetite

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thèm ăn
🎯
Đừng chỉ tra "appetite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of wanting food
✏️
Câu ví dụ
She had a healthy appetite for learning , always eager to explore new topics and expand her knowledge .
Cô ấy có một khẩu vị lành mạnh cho việc học hỏi, luôn háo hức khám phá các chủ đề mới và mở rộng kiến thức của mình.
✅
Luyện tập

"appetite" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này