Nghĩa tiếng Việt
nhôm, nhôm
Đừng chỉ tra "aluminum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a light silver-gray metal used primarily for making cooking equipment and aircraft parts
Câu ví dụ
The bicycle frame is made from aluminum, making it easier to carry and maneuver compared to traditional steel frames .
Khung xe đạp được làm từ nhôm, giúp dễ dàng mang theo và điều khiển hơn so với khung thép truyền thống.
Luyện tập
"aluminum" nghĩa là gì?