aluminum

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhôm, nhôm
🎯
Đừng chỉ tra "aluminum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a light silver-gray metal used primarily for making cooking equipment and aircraft parts
✏️
Câu ví dụ
The bicycle frame is made from aluminum, making it easier to carry and maneuver compared to traditional steel frames .
Khung xe đạp được làm từ nhôm, giúp dễ dàng mang theo và điều khiển hơn so với khung thép truyền thống.
✅
Luyện tập

"aluminum" nghĩa là gì?