bare

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trần, không che đậy
🎯
Đừng chỉ tra "bare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a part of the body) not covered by any clothing
✏️
Câu ví dụ
He wore a sleeveless shirt that left his bare shoulders exposed to the sun .
Anh ấy mặc một chiếc áo không tay để lộ đôi vai trần của mình dưới ánh nắng mặt trời.
✅
Luyện tập

"bare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States