Nghĩa tiếng Việt
trần, không che đậy
Đừng chỉ tra "bare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a part of the body) not covered by any clothing
Câu ví dụ
He wore a sleeveless shirt that left his bare shoulders exposed to the sun .
Anh ấy mặc một chiếc áo không tay để lộ đôi vai trần của mình dưới ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"bare" nghĩa là gì?