bell pepper

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ớt chuông, ớt ngọt
🎯
Đừng chỉ tra "bell pepper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small hollow fruit, typically red or green, etc., used in cooking or eaten raw
✏️
Câu ví dụ
Bell peppers are rich in vitamin C and add a sweet flavor to dishes .
Ớt chuông giàu vitamin C và thêm vị ngọt cho món ăn.
✅
Luyện tập

"bell pepper" nghĩa là gì?