humanities

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân văn, khoa học nhân văn
🎯
Đừng chỉ tra "humanities" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
studies that deal with people and their behavior such as language, philosophy, history, etc.
✏️
Câu ví dụ
The humanities play a crucial role in fostering critical thinking , empathy , and cultural appreciation .
Nhân văn học đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tư duy phản biện, sự đồng cảm và đánh giá văn hóa.
✅
Luyện tập

"humanities" nghĩa là gì?