Nghĩa tiếng Việt
ô tô, xe hơi
Đừng chỉ tra "automobile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a motorized vehicle designed for personal transportation
Câu ví dụ
Safety features such as airbags and anti-lock brakes are standard in modern automobiles to protect occupants in case of accidents .
Các tính năng an toàn như túi khí và phanh chống bó cứng là tiêu chuẩn trong ô tô hiện đại để bảo vệ người ngồi trong trường hợp xảy ra tai nạn.
Luyện tập
"automobile" nghĩa là gì?