artichoke

/ˈɑɹtəˌtʃoʊk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
atisô, một atisô
🎯
Đừng chỉ tra "artichoke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round green vegetable with a cluster of thick green leaves that form a bud, used in cooking
✏️
Câu ví dụ
She learned how to properly trim and steam artichokes to serve as a healthy side dish for dinner .
Cô ấy đã học cách cắt tỉa và hấp atiso đúng cách để phục vụ như một món ăn phụ lành mạnh cho bữa tối.
✅
Luyện tập

"artichoke" nghĩa là gì?