horsepower

/ˈhɔɹˌspaʊɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã lực, HP
🎯
Đừng chỉ tra "horsepower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit for measuring an engine's power
✏️
Câu ví dụ
The horsepower of an engine affects its acceleration and towing capacity , influencing vehicle performance and utility .
Mã lực của động cơ ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và kéo của nó, ảnh hưởng đến hiệu suất và tiện ích của xe.
✅
Luyện tập

"horsepower" nghĩa là gì?