horsepower

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã lực, HP
💡
Definition (English)
a unit for measuring an engine's power
✏️
Câu ví dụ
The horsepower of an engine affects its acceleration and towing capacity , influencing vehicle performance and utility .
Mã lực của động cơ ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và kéo của nó, ảnh hưởng đến hiệu suất và tiện ích của xe.
Luyện tập

"horsepower" nghĩa là gì?