lovable

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
💡
Definition (English)
possessing traits that attract people's affection
✏️
Câu ví dụ
The rescue dog 's grateful demeanor and eager tail wags made it a lovable addition to the family .
Thái độ biết ơn của chú chó cứu hộ và những cái vẫy đuôi háo hức đã khiến nó trở thành một thành viên đáng yêu trong gia đình.
Luyện tập

"lovable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality