Nghĩa tiếng Việt
lạnh, sắc
Đừng chỉ tra "nippy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) having a sharp, cold quality
Câu ví dụ
Cyclists enjoyed the nippy conditions during their early morning ride .
Những người đi xe đạp thích thú với điều kiện lạnh trong chuyến đi sáng sớm của họ.
Luyện tập
"nippy" nghĩa là gì?