to liquidate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thanh lý, trả nợ
Đừng chỉ tra "to liquidate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clear one's debt
Câu ví dụ
After selling off his assets , he was able to liquidate his debt .
Sau khi bán tài sản, anh ấy đã có thể thanh toán khoản nợ của mình.
Luyện tập
"to liquidate" nghĩa là gì?