to annul

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, vô hiệu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to annul" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to invalidate a legal agreement
✏️
Câu ví dụ
The parties sought to annul the contract after discovering that it had been signed under duress .
Các bên tìm cách hủy bỏ hợp đồng sau khi phát hiện ra rằng nó đã được ký dưới áp lực.
✅
Luyện tập

"to annul" nghĩa là gì?