Nghĩa tiếng Việt
gió mùa, mùa mưa
Đừng chỉ tra "monsoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period in the summer during which wind blows and rain falls in India or other hot South Asian countries
Câu ví dụ
Meteorologists closely monitor atmospheric conditions to predict the onset and duration of the monsoon, helping communities prepare for its arrival .
Các nhà khí tượng học theo dõi chặt chẽ các điều kiện khí quyển để dự đoán sự bắt đầu và thời gian của gió mùa, giúp cộng đồng chuẩn bị cho sự xuất hiện của nó.
Luyện tập
"monsoon" nghĩa là gì?