unfaltering
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, vững vàng
Đừng chỉ tra "unfaltering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying consistent determination or resolve in the face of challenges
Câu ví dụ
Despite the challenges, the team displayed unfaltering determination to achieve victory.
Bất chấp những thách thức, đội đã thể hiện quyết tâm không nao núng để đạt được chiến thắng.
Luyện tập
"unfaltering" nghĩa là gì?