Nghĩa tiếng Việt
máy đo gió, thiết bị đo tốc độ gió
Đừng chỉ tra "anemometer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device used to measure the speed and direction of the wind
Câu ví dụ
Wind energy technicians use anemometers to determine the potential power output of a wind turbine .
Kỹ thuật viên năng lượng gió sử dụng máy đo tốc độ gió để xác định công suất tiềm năng của tuabin gió.
Luyện tập
"anemometer" nghĩa là gì?