precipitation

/pɹɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng mưa, lượng mưa
🎯
Đừng chỉ tra "precipitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
water in forms such as rain, snow, hail, or sleet that falls from the atmosphere to the Earth's surface
✏️
Câu ví dụ
Fog is a form of light precipitation in coastal areas .
Sương mù là một dạng lượng mưa nhẹ ở các khu vực ven biển.
✅
Luyện tập

"precipitation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature