Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, luồng gió
Đừng chỉ tra "gust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drastic and sudden rush of wind
Câu ví dụ
With each gust, the autumn leaves danced and twirled in a colorful whirlwind before settling back to the ground .
Với mỗi cơn gió, những chiếc lá mùa thu nhảy múa và xoay tròn trong một cơn lốc đầy màu sắc trước khi lại đặt xuống mặt đất.
Luyện tập
"gust" nghĩa là gì?