bluster
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, trận cuồng phong
Definition (English)
a strong, noisy, and gusty wind, often accompanied by turbulent
Câu ví dụ
The windows rattled with each gust of the bluster, creating an eerie ambiance indoors .
Các cửa sổ rung lên theo từng cơn gió mạnh, tạo ra một bầu không khí kỳ lạ trong nhà.
Luyện tập
"bluster" nghĩa là gì?